Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
旅游城市
lǚ yóu chéng shì

thành phố du lịch

Cụm từ
旅游景点
lǚ yóu jǐng diǎn

điểm hấp dẫn du lịch; danh lam thắng cảnh

Cụm từ
旅游集散中心
lǚ yóu jí sàn zhōng xīn

trung tâm tập trung và phân phối đoàn du lịch

Cụm từ
旅游客
lǚ yóu kè

khách du lịch

Cụm từ
旅游热点
lǚ yóu rè diǎn

điểm du lịch nổi tiếng; bẫy du lịch

Cụm từ
旅游胜地
lǚ yóu shèng dì

trung tâm du lịch

Cụm từ
旅游团
lǚ yóu tuán

đoàn du lịch

Cụm từ
旅游业
lǚ yóu yè

ngành du lịch

Cụm từ
绿油油
lǜ yóu yóu

xanh tươi; xanh mướt

Cụm từ
旅游者
lǚ yóu zhě

khách du lịch; du khách; người tham quan

Cụm từ
绿园
Lǜ yuán

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin

Cụm từ
绿园区
Lǜ yuán qū

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin

Cụm từ
履约
lǚ yuē

giữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận

Cụm từ
履约保证金
lǚ yuē bǎo zhèng jīn

bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Cụm từ
绿玉髓
lǜ yù suǐ

khoáng vật chrysoprase

Cụm từ
屡遭
lǚ zāo

chịu đựng lặp đi lặp lại

Cụm từ
屡遭不测
lǚ zāo bù cè

gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)

Thành ngữ
屡战屡败
lǚ zhàn lǚ bài

thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)

Thành ngữ
律政司
Lǜ zhèng sī

Bộ Tư pháp (Hồng Kông)

Cụm từ
滤纸
lǜ zhǐ

giấy lọc

Cụm từ
绿洲
lǜ zhōu

ốc đảo

Cụm từ
驴子
lǘ zi

lừa; con lừa

Cụm từ
滤嘴
lǜ zuǐ

đầu lọc thuốc lá

Cụm từ
绿嘴地鹃
lǜ zuǐ dì juān

(loài chim ở Trung Quốc) phướn mỏ xanh (Phaenicophaeus tristis)

Cụm từ
L照
L zhào

ảnh nude (từ 裸照[luo3 zhao4])

Từ vựng