临时
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời; lâm thời; ứng phó
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời; lâm thời; ứng phó
临时 thường mang nghĩa “khi thời gian đến gần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 临时 cùng cụm 临时工 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
công nhân tạm thời; lao động tạm thời
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chính phủ lâm thời
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
›临时工lín shí gōngcông nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
›临时政府lín shí zhèng fǔchính phủ lâm thời
›临时澳门市政执行委员会lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huìHội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória
›临时贷款lín shí dài kuǎnkhoản vay tạm thời
›临战lín zhànngay trước cuộc thi; sát thời điểm chiến tranh
›临床特征lín chuáng tè zhēngđặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán
›临床死亡lín chuáng sǐ wángchết lâm sàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.