临时澳门市政执行委员会
Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória
Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính phủ lâm thời
›临时lín shíkhi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời; lâm thời; ứng phó
›临时贷款lín shí dài kuǎnkhoản vay tạm thời
›临时工lín shí gōngcông nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
›临时保姆lín shí bǎo mǔngười chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
›临桂Lín guìhuyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›临桂县Lín guì xiànhuyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›临战lín zhànngay trước cuộc thi; sát thời điểm chiến tranh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.