吝啬鬼吝嗇鬼 lìn sè guǐ 吝啬鬼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吝啬鬼 trong tiếng Việt kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan