Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临时分居臨時分居

lín shí fēn jū

临时分居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临时分居 trong tiếng Việt

ly thân thử nghiệm

Tra từ liên quan