临朐县
huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
›临桂Lín guìhuyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›临桂县Lín guì xiànhuyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›临武Lín wǔhuyện Linwu ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›临武县Lín wǔ xiànhuyện Linwu ở Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›临朝lín cháothiết triều; trị vì từ ngai vàng (đặc biệt áp dụng cho Hoàng thái hậu hoặc Nhiếp chính)
›临月儿lín yuè rtháng dự sinh
›临时贷款lín shí dài kuǎnkhoản vay tạm thời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.