Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吝啬吝嗇

lìn sè

吝啬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吝啬 trong tiếng Việt

keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện

Tra từ liên quan