Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临时保姆臨時保姆

lín shí bǎo mǔ

临时保姆 là gì?

临时保姆 [lín shí bǎo mǔ] có nghĩa là người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临时保姆 trong tiếng Việt

  1. người chăm sóc tạm thời
  2. bảo mẫu

Cách đọc và ghi nhớ 临时保姆

临时保姆 được đọc là lín shí bǎo mǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan