Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林区林區

lín qū

林区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林区 trong tiếng Việt

khu vực rừng

Tra từ liên quan