Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
卷帘门
juǎn lián mén

cửa cuốn

Cụm từ
卷帘门
juǎn lián mén

cửa cuốn

Cụm từ
镌镂
juān lòu

khắc

Cụm từ
捐卵
juān luǎn

hiến trứng (từ buồng trứng)

Cụm từ
隽茂
juàn mào

tài năng xuất chúng

Cụm từ
蠲免
juān miǎn

miễn cho ai đó (hình phạt, thuế má, v.v.); ân xá ai đó

Cụm từ
隽妙
juàn miào

cực kỳ tao nhã

Cụm từ
隽敏
juàn mǐn

tinh tế và thông minh

Cụm từ
捐命
juān mìng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐募
juān mù

kêu gọi quyên góp; thu thập quyên góp

Cụm từ
眷念
juàn niàn

nhớ thương

Cụm từ
隽品
juàn pǐn

tác phẩm xuất sắc

Cụm từ
卷铺盖
juǎn pū gài

thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc

Cụm từ
卷铺盖走人
juǎn pū gài zǒu rén

thu dọn đồ đạc và rời đi

Cụm từ
卷起
juǎn qǐ

biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3]

Cụm từ
捐弃
juān qì

từ bỏ; ruồng bỏ

Cụm từ
卷起
juǎn qǐ

cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên

Cụm từ
举案齐眉
jǔ àn qí méi

nghĩa đen: nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân

Thành ngữ
捐躯
juān qū

hy sinh tính mạng

Cụm từ
卷曲
juǎn qū

uốn (tóc); dập; xoắn; quăn

Cụm từ
眷区
juàn qū

khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình

Cụm từ
卷绕
juǎn rào

quấn; cuộn; quấn chỉ; quấn quanh; đang quấn

Cụm từ
卷刃
juǎn rèn

lưỡi cong

Cụm từ
倦容
juàn róng

vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)

Cụm từ
卷入
juǎn rù

bị cuốn vào; dính líu vào

Cụm từ
捐生
juān shēng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
卷舌元音
juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)

Cụm từ
卷舌元音
juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)

Cụm từ
眷属
juàn shǔ

thành viên gia đình; vợ chồng

Cụm từ
捐税
juān shuì

thuế phí; thuế quan; thuế áp đặt

Cụm từ