Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐命

juān mìng

捐命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐命 trong tiếng Việt

hy sinh tính mạng

Tra từ liên quan