卷起 juǎn qǐ 卷起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卷起 trong tiếng Việt biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan