卷帘门 là gì?
卷帘门 [juǎn lián mén] có nghĩa là cửa cuốn.
Nghĩa của từ 卷帘门 trong tiếng Việt
cửa cuốn
Cách đọc và ghi nhớ 卷帘门
卷帘门 được đọc là juǎn lián mén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa cuốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .