Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
卷带
juǎn dài

băng

Cụm từ
涓滴
juān dī

dòng nước nhỏ; rỉ xuống; giọt; dòng tiền nhỏ giọt

Cụm từ
蠲涤
juān dí

rửa; rửa sạch

Cụm từ
涓滴归公
juān dī guī gōng

mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng

Thành ngữ
卷地皮
juǎn dì pí

vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng

Cụm từ
卷发
juǎn fà

tóc xoăn; uốn tóc

Cụm từ
卷发棒
juǎn fà bàng

máy uốn tóc dạng thanh

Cụm từ
卷发器
juǎn fà qì

máy uốn tóc

Cụm từ
卷风
juǎn fēng

xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]

Cụm từ
卷腹
juǎn fù

gập bụng (bài tập thể dục)

Cụm từ
蠲赋
juān fù

miễn thuế

Cụm từ
捐给
juān gěi

quyên góp

Cụm từ
眷顾
juàn gù

chăm sóc; quan tâm; nhớ về (quê hương)

Cụm từ
镌骨铭心
juān gǔ míng xīn

khắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)

Thành ngữ
卷裹
juǎn guǒ

gói lại; (nghĩa bóng) bao trùm; nuốt chửng

Cụm từ
眷怀
juàn huái

hoài niệm; nhớ nhung

Cụm từ
涓吉
juān jí

chọn ngày tốt

Cụm từ
蠲吉
juān jí

biến thể của 涓吉[juan1 ji2]

Cụm từ
蠲减
juān jiǎn

giảm bớt hoặc miễn (thuế, v.v.)

Cụm từ
蠲洁
juān jié

làm sạch; rửa sạch; làm tinh khiết

Cụm từ
捐精
juān jīng

hiến tinh trùng

Cụm từ
卷积云
juǎn jī yún

mây ti tầng

Cụm từ
涓涓
juān juān

một dòng chảy nhỏ; dòng suối nhỏ; chậm chạp; chảy chậm chạp

Cụm từ
眷眷之心
juàn juàn zhī xīn

nỗi nhớ nhà; nhớ quê hương; khát khao người thân yêu đã mất

Cụm từ
蠲苛
juān kē

bãi bỏ luật lệ, thuế má hà khắc, v.v

Cụm từ
镌刻
juān kè

khắc

Cụm từ
捐款
juān kuǎn

quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)

Cụm từ
捐款者
juān kuǎn zhě

nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)

Cụm từ
卷帘
juǎn lián

màn cuốn; cửa cuốn

Cụm từ
眷恋
juàn liàn

nhớ nhung; khao khát; nhớ về với sự tiếc nuối; hoài niệm

Cụm từ