Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐弃捐棄

juān qì

捐弃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐弃 trong tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. ruồng bỏ
Tra từ liên quan