Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举案齐眉舉案齊眉

jǔ àn qí méi

举案齐眉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举案齐眉 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân

Tra từ liên quan