Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐税捐稅

juān shuì

捐税 là gì?

捐税 [juān shuì] có nghĩa là thuế phí; thuế quan; thuế áp đặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐税 trong tiếng Việt

  1. thuế phí
  2. thuế quan
  3. thuế áp đặt

Cách đọc và ghi nhớ 捐税

捐税 được đọc là juān shuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế phí; thuế quan; thuế áp đặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan