卷入 là gì?
卷入 [juǎn rù] có nghĩa là bị cuốn vào; dính líu vào.
Nghĩa của từ 卷入 trong tiếng Việt
- bị cuốn vào
- dính líu vào
Cách đọc và ghi nhớ 卷入
卷入 được đọc là juǎn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị cuốn vào; dính líu vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .