Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷入捲入

juǎn rù

卷入 là gì?

卷入 [juǎn rù] có nghĩa là bị cuốn vào; dính líu vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷入 trong tiếng Việt

  1. bị cuốn vào
  2. dính líu vào

Cách đọc và ghi nhớ 卷入

卷入 được đọc là juǎn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị cuốn vào; dính líu vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan