Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷帘门捲帘門

juǎn lián mén

卷帘门 là gì?

卷帘门 [juǎn lián mén] có nghĩa là cửa cuốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷帘门 trong tiếng Việt

cửa cuốn

Cách đọc và ghi nhớ 卷帘门

卷帘门 được đọc là juǎn lián mén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa cuốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan