眷区 là gì?
眷区 [juàn qū] có nghĩa là khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình.
Nghĩa của từ 眷区 trong tiếng Việt
- khu gia đình
- khu nhà ở cho người có gia đình
Cách đọc và ghi nhớ 眷区
眷区 được đọc là juàn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .