Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急拍拍

jí pāi pāi

急拍拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急拍拍 trong tiếng Việt

vội vàng; nôn nóng; gấp gáp

Tra từ liên quan