迥然不同
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
迥然不同
khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn
Giản thể迥然不同
Phồn thể迥然不同
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng