Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炯炯

jiǒng jiǒng

炯炯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炯炯 trong tiếng Việt

(văn học) (mắt) sáng; long lanh

Tra từ liên quan