Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡皮疙瘩雞皮疙瘩

jī pí gē da

鸡皮疙瘩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡皮疙瘩 trong tiếng Việt

nổi da gà; nổi gai ốc

Tra từ liên quan