鸡皮疙瘩雞皮疙瘩 jī pí gē da 鸡皮疙瘩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡皮疙瘩 trong tiếng Việt nổi da gà; nổi gai ốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan