Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇偶性

jī ǒu xìng

奇偶性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇偶性 trong tiếng Việt

tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)

Tra từ liên quan