Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机票機票

jī piào

机票 là gì?

机票 [jī piào] có nghĩa là vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机票 trong tiếng Việt

  1. vé máy bay
  2. vé hành khách
  3. LT:張|张[zhang1]

Cách đọc và ghi nhớ 机票

机票 được đọc là jī piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan