机票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
机票
vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]
Giản thể机票
Phồn thể機票
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng