计票 là gì?
计票 [jì piào] có nghĩa là kiểm phiếu.
Nghĩa của từ 计票 trong tiếng Việt
kiểm phiếu
Cách đọc và ghi nhớ 计票
计票 được đọc là jì piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm phiếu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
计票 [jì piào] có nghĩa là kiểm phiếu.
kiểm phiếu
计票 được đọc là jì piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm phiếu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .