Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
警察局
jǐng chá jú

đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát

Cụm từ
惊颤
jīng chàn

run rẩy trong sợ hãi

Cụm từ
经常
jīng cháng

thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày

Cụm từ
经常账户
jīng cháng zhàng hù

(kinh tế) tài khoản vãng lai

Cụm từ
精巢
jīng cháo

(động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn

Cụm từ
警察署
jǐng chá shǔ

đồn cảnh sát

Cụm từ
警察厅
Jǐng chá tīng

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Cụm từ
警车
jǐng chē

xe cảnh sát

Cụm từ
惊车
jīng chē

xe ngựa mất kiểm soát (do con vật kéo hoảng sợ chạy trốn)

Cụm từ
京城
jīng chéng

kinh đô của một quốc gia

Cụm từ
敬称
jìng chēng

xưng hô hoặc nhắc đến (ai đó) một cách tôn trọng (là...); cách xưng hô tôn kính; danh hiệu kính trọng

Cụm từ
精诚
jīng chéng

chân thành; thiện chí tuyệt đối

Cụm từ
精诚所加,金石为开
jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi

xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开[jing1 cheng2 suo3 zhi4 , jin1 shi2 wei4 kai1]

Cụm từ
精诚所至
jīng chéng suǒ zhì

không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành (thành ngữ)

Thành ngữ
精诚所至,金石为开
jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi

nghĩa đen: kim loại và đá cũng mềm trước sức mạnh của sự chân thành (thành ngữ); nghĩa bóng: không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành

Thành ngữ
精虫
jīng chóng

tinh trùng (một tế bào); tinh trùng (nhiều tế bào)

Cụm từ
精虫冲脑
jīng chóng chōng nǎo

nghĩa đen: tinh trùng xông lên não; nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

Cụm từ
泾川
Jīng chuān

huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
经幢
jīng chuáng

cột đá Phật giáo

Cụm từ
泾川县
Jīng chuān xiàn

huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
劲吹
jìng chuī

(gió) thổi mạnh; (ví von) (xu hướng, thay đổi, v.v.) quét qua xã hội

Cụm từ
精纯
jīng chún

thuần khiết; không pha tạp; tinh túy

Cụm từ
荆楚网
jīng chǔ wǎng

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
荆楚网视
jīng chǔ wǎng shì

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
敬词
jìng cí

cụm từ kính trọng; biểu đạt lịch sự

Cụm từ
敬辞
jìng cí

lời lẽ kính trọng; cách diễn đạt lễ phép

Cụm từ
精粹
jīng cuì

súc tích; thuần túy và cô đọng

Cụm từ
惊错
jīng cuò

bối rối; ngạc nhiên và luống cuống

Cụm từ
竞答
jìng dá

thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)

Cụm từ
精打光
jīng dǎ guāng

không còn gì hoàn toàn; hết sạch tiền

Cụm từ