Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬称敬稱

jìng chēng

敬称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬称 trong tiếng Việt

xưng hô hoặc nhắc đến (ai đó) một cách tôn trọng (là...); cách xưng hô tôn kính; danh hiệu kính trọng

Tra từ liên quan