Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
惊呆
jīng dāi

sững sờ; kinh ngạc

Cụm từ
惊槑
jīng dāi

(tiếng lóng Internet) sững sờ; sửng sốt

Ngôn ngữ mạng
精当
jīng dàng

chính xác và thích hợp

Cụm từ
径道
jìng dào

con đường; đường tắt

Cụm từ
粳稻
jīng dào

gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)

Cụm từ
精打细算
jīng dǎ xì suàn

lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)

Thành ngữ
旌德
Jīng dé

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
经得起
jīng de qǐ

có thể chịu được

Cụm từ
旌德县
Jīng dé Xiàn

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
景德镇
Jǐng dé zhèn

thành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ

Cụm từ
景德镇市
Jǐng dé zhèn Shì

Jingdezhen, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ

Cụm từ
劲敌
jìng dí

đối thủ đáng gờm

Cụm từ
境地
jìng dì

hoàn cảnh

Cụm từ
警笛
jǐng dí

còi báo động

Cụm từ
景点
jǐng diǎn

điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

Cụm từ
经典
jīng diǎn

kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển; kinh điển (ví dụ, trường hợp,...); điển hình

Cụm từ
静电
jìng diàn

tĩnh điện

Cụm từ
静点
jìng diǎn

truyền dịch bệnh viện

Cụm từ
经典案例
jīng diǎn àn lì

nghiên cứu tình huống; ví dụ kinh điển

Cụm từ
经典场论
jīng diǎn chǎng lùn

lý thuyết trường cổ điển (vật lý)

Cụm từ
精雕细刻
jīng diāo xì kè

nghĩa đen: điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác

Thành ngữ
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā

ếch ngồi đáy giếng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā

ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp

Thành ngữ
京东
Jīng dōng

Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc

Cụm từ
景东
Jǐng dōng

huyện tự trị dân tộc Di Jingdong ở Vân Nam

Cụm từ
惊动
jīng dòng

làm kinh động; giật mình; quấy rầy

Cụm từ
颈动脉
jǐng dòng mài

động mạch cảnh (y học)

Cụm từ
景东县
Jǐng dōng xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
景东彝族自治县
Jǐng dōng Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
京都
jīng dū

kinh đô (của một quốc gia)

Cụm từ