精虫精蟲 jīng chóng 精虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精虫 trong tiếng Việt tinh trùng (một tế bào); tinh trùng (nhiều tế bào) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan