Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精纯精純

jīng chún

精纯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精纯 trong tiếng Việt

thuần khiết; không pha tạp; tinh túy

Tra từ liên quan