敬辞敬辭 jìng cí 敬辞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敬辞 trong tiếng Việt lời lẽ kính trọng; cách diễn đạt lễ phép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan