Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊错驚錯

jīng cuò

惊错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊错 trong tiếng Việt

bối rối; ngạc nhiên và luống cuống

Tra từ liên quan