Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬词敬詞

jìng cí

敬词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬词 trong tiếng Việt

  1. cụm từ kính trọng
  2. biểu đạt lịch sự
Tra từ liên quan