Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
京巴狗
jīng bā gǒu

chó Bắc Kinh (giống chó)

Cụm từ
敬拜
jìng bài

thờ cúng

Cụm từ
精白
jīng bái

trắng tinh; trắng không tì vết

Cụm từ
京报
Jīng Bào

Kinh báo (công báo chính thức của chính phủ)

Cụm từ
劲爆
jìng bào

(khẩu ngữ) tuyệt vời; sửng sốt; đầy hứng khởi; ngột thở; (gốc tiếng Quảng Đông); cũng đọc là [jin4 bao4]

Khẩu ngữ
警报
jǐng bào

báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác

Cụm từ
惊爆
jīng bào

bất ngờ; kinh ngạc (tin tức, v.v.)

Cụm từ
警报器
jǐng bào qì

còi báo động

Cụm từ
敬备
jìng bèi

cung kính dâng

Cụm từ
警备
jǐng bèi

bảo vệ; đồn trú

Cụm từ
颈背
jǐng bèi

gáy

Cụm từ
警备区
jǐng bèi qū

khu vực đồn trú; chỉ huy

Cụm từ
经闭
jīng bì

bế kinh

Cụm từ
靖边
Jìng biān

huyện Jingbian ở Yulin 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
靖边县
Jìng biān Xiàn

huyện Jingbian ở Yulin 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
警标
jǐng biāo

phao tiêu; biển báo chỉ đường

Cụm từ
精兵
jīng bīng

quân đội tinh nhuệ

Cụm từ
鲸波
jīng bō

sóng lớn hoặc sóng dữ

Cụm từ
颈部
jǐng bù

cổ

Cụm từ
惊怖
jīng bù

làm ngạc nhiên

Cụm từ
经不起
jīng bu qǐ

không chịu nổi; không thể chịu được; không thể cưỡng lại

Cụm từ
经不起推究
jīng bù qǐ tuī jiū

không chịu nổi sự xem xét

Cụm từ
经不住
jīng bu zhù

không thể chịu được

Cụm từ
竞猜
jìng cāi

thi đấu giải đố

Cụm từ
精彩
jīng cǎi

tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc

Cụm từ
劲草
jìng cǎo

cỏ cứng cáp; thành ngữ: người kiên cường trung thành dù gặp nguy hiểm và khó khăn

Thành ngữ
敬茶
jìng chá

rót trà (cho khách)

Cụm từ
经查
jīng chá

sau khi điều tra

Cụm từ
警察
jǐng chá

cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

Cụm từ
惊诧
jīng chà

ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ

Cụm từ