泾川涇川 Jīng chuān 泾川 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泾川 trong tiếng Việt huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan