Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劲吹勁吹

jìng chuī

劲吹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劲吹 trong tiếng Việt

(gió) thổi mạnh; (ví von) (xu hướng, thay đổi, v.v.) quét qua xã hội

Tra từ liên quan