劲吹勁吹 jìng chuī 劲吹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劲吹 trong tiếng Việt (gió) thổi mạnh; (ví von) (xu hướng, thay đổi, v.v.) quét qua xã hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan