Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经查經查

jīng chá

经查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经查 trong tiếng Việt

sau khi điều tra

Tra từ liên quan