Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颈背頸背

jǐng bèi

颈背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颈背 trong tiếng Việt

gáy

Tra từ liên quan