京巴狗 jīng bā gǒu 京巴狗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 京巴狗 trong tiếng Việt chó Bắc Kinh (giống chó) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan