Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊爆驚爆

jīng bào

惊爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊爆 trong tiếng Việt

  1. bất ngờ
  2. kinh ngạc (tin tức, v.v.)
Tra từ liên quan