Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊诧驚詫

jīng chà

惊诧 là gì?

惊诧 [jīng chà] có nghĩa là ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊诧 trong tiếng Việt

  1. ngạc nhiên
  2. kinh ngạc
  3. sững sờ

Cách đọc và ghi nhớ 惊诧

惊诧 được đọc là jīng chà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan