Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劲爆勁爆

jìng bào

劲爆 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 劲爆 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) tuyệt vời; sửng sốt; đầy hứng khởi; ngột thở; (gốc tiếng Quảng Đông); cũng đọc là [jin4 bao4]

Tra từ liên quan