Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经闭經閉

jīng bì

经闭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经闭 trong tiếng Việt

bế kinh

Tra từ liên quan