Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精彩

jīng cǎi

精彩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精彩 trong tiếng Việt

tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc

Tra từ liên quan