Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
国书
guó shū

thư ủy nhiệm (của nhà ngoại giao); tài liệu trao đổi giữa các quốc gia; sách lịch sử quốc gia hoặc triều đại

Cụm từ
国术
guó shù

võ thuật

Cụm từ
果树
guǒ shù

cây ăn quả; LT:棵[ke1]

Cụm từ
果蔬
guǒ shū

rau quả

Cụm từ
郭松焘
Guō Sōng dào

Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp

Cụm từ
过塑
guò sù

(văn phòng phẩm) ép plastic

Cụm từ
果穗
guǒ suì

bông (ngô hoặc cao lương, v.v.); chùm (nho); cụm quả

Cụm từ
国泰
Guó tài

Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong)

Cụm từ
锅台
guō tái

mặt trên của bếp

Cụm từ
国台办
Guó tái bàn

Văn phòng Sự vụ Đài Loan của Quốc vụ viện (viết tắt của 國務院台灣事務辦公室|国务院台湾事务办公室[Guo2 wu4 yuan4 Tai2 wan1 Shi4 wu4 Ban4 gong1 shi4])

Viết tắt
国泰航空
Guó tài Háng kōng

Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong

Cụm từ
国泰民安
guó tài mín ān

nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng

Thành ngữ
郭台铭
Guō Tái Míng

Quách "Terry" Đài Minh (1950-), doanh nhân Đài Loan nổi tiếng, người sáng lập Foxconn

Cụm từ
果糖
guǒ táng

fructose

Cụm từ
过堂
guò táng

hầu tòa xét xử (cũ); (tăng ni Phật giáo) ăn cơm tập thể trong giảng đường

Cụm từ
国体
guó tǐ

hệ thống nhà nước (tức là hình thức chính phủ); uy tín quốc gia

Cụm từ
锅贴
guō tiē

há cảo chiên

Cụm từ
过庭录
Guò tíng lù

nghĩa là Ghi chép Qua Ngưỡng Cửa, bút ký lịch sử của nhà thơ Nam Tống thế kỷ 12 Phạm Công Sương 范公偁[Fan4 Gong1 cheng1], chứa đựng lời dạy đạo đức từ các vĩ nhân triều Tống

Cụm từ
过头
guò tóu

làm quá mức; vượt quá giới hạn; quá mức; trên đầu; quá cao

Cụm từ
过头话
guò tóu huà

phóng đại

Cụm từ
国土
guó tǔ

lãnh thổ quốc gia; quốc thổ

Cụm từ
国土安全
guó tǔ ān quán

an ninh nội địa

Cụm từ
国土安全部
Guó tǔ Ān quán bù

Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)

Cụm từ
国土安全局
Guó tǔ Ān quán jú

Bộ An ninh Nội địa (DHS)

Cụm từ
锅驼机
guō tuó jī

máy hơi nước di động

Cụm từ
国土资源部
Guó tǔ Zī yuán bù

Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998

Cụm từ
国外
guó wài

ở nước ngoài; ngoại (sự vụ); hải ngoại; nước ngoài

Cụm từ
国外内
guó wài nèi

quốc tế và trong nước

Cụm từ
国外市场
guó wài shì chǎng

thị trường nước ngoài

Cụm từ
国王
guó wáng

vua; LT:個|个[ge4]

Cụm từ