Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
关格
guān gé

tiểu tiện khó hoặc đau đớn, táo bón và nôn mửa (y học Trung Quốc)

Cụm từ
广而告之广告公司
guǎng ér gào zhī guǎng gào gōng sī

Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media

Cụm từ
光二极管
guāng èr jí guǎn

điốt quang; điốt phát sáng (LED)

Cụm từ
广泛
guǎng fàn

rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến

Cụm từ
广泛性焦虑症
guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng

rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Cụm từ
广泛影响
guǎng fàn yǐng xiǎng

ảnh hưởng rộng rãi

Cụm từ
光发送器
guāng fā sòng qì

bộ phát quang

Cụm từ
广丰
Guǎng fēng

huyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
光风霁月
guāng fēng jì yuè

nghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh (thành ngữ); giai đoạn hòa bình và thịnh vượng; nhân vật cao quý và nhân hậu

Thành ngữ
广丰县
Guǎng fēng xiàn

huyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
光伏
guāng fú

quang điện (ví dụ: pin)

Cụm từ
光复
guāng fù

khôi phục (lãnh thổ hoặc quyền lực); giải phóng Đài Loan khỏi sự cai trị của Nhật Bản năm 1945

Cụm từ
光复会
Guāng fù huì

đảng cách mạng phản Thanh thành lập năm 1904 dưới sự lãnh đạo của Thái Nguyên Bồi 蔡元培[Cai4 Yuan2 pei2]; còn gọi là 復古會|复古会[Fu4 gu3 hui4]

Cụm từ
光伏器件
guāng fú qì jiàn

thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

Cụm từ
光辐射
guāng fú shè

bức xạ ánh sáng

Cụm từ
光复乡
Guāng fù xiāng

thị trấn Guangfu hoặc Kuangfu ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], đông Đài Loan

Cụm từ
广柑
guǎng gān

một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v

Cụm từ
光感应
guāng gǎn yìng

phản ứng quang học; phản ứng với ánh sáng; nhạy sáng; cảm quang

Cụm từ
广告
guǎng gào

quảng cáo; mục quảng cáo; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
广告栏
guǎng gào lán

mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo

Cụm từ
广告拦截器
guǎng gào lán jié qì

trình chặn quảng cáo

Cụm từ
广告牌
guǎng gào pái

biển quảng cáo

Cụm từ
广告片
guǎng gào piàn

phim quảng cáo; quảng cáo trên TV

Cụm từ
广告衫
guǎng gào shān

áo phông quảng cáo; LT:件[jian4]

Cụm từ
广告商
guǎng gào shāng

công ty quảng cáo

Cụm từ
广告条幅
guǎng gào tiáo fú

quảng cáo dạng băng rôn

Cụm từ
广告位
guǎng gào wèi

không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo

Cụm từ
广告宣传
guǎng gào xuān chuán

quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi

Cụm từ
广告宣传车
guǎng gào xuān chuán chē

biển quảng cáo di động

Cụm từ
广告宣传画
guǎng gào xuān chuán huà

áp phích; poster

Cụm từ