广丰县
huyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
huyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
›广陵Guǎng língquận Quảng Lăng của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
›广陵区Guǎng líng qūquận Quảng Lăng của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
›广西省Guǎng xī ShěngTỉnh Quảng Tây, chính thức (từ năm 1958) là Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1…
›广阳Guǎng yángquận Quảng Dương của thành phố Lang Phường 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], tỉnh Hà Bắc
›广游guǎng yóudu hành rộng rãi (đặc biệt là đạo sĩ hoặc nhà sư)
›广谱guǎng pǔphổ rộng
›广记不如淡墨guǎng jì bù rú dàn mòxem 好記性不如爛筆頭|好记性不如烂笔头[hao3 ji4 xing4 bu4 ru2 lan4 bi3 tou2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.