Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告廣告

guǎng gào

广告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告 trong tiếng Việt

quảng cáo; mục quảng cáo; LT:項|项[xiang4]

Tra từ liên quan