广告廣告 guǎng gào 广告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广告 trong tiếng Việt quảng cáo; mục quảng cáo; LT:項|项[xiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan